

- Mô tả
- Đánh giá (0)
- Global Tab
Mô tả
Máy so màu 3NH TS-26C
Model: TS-26C
Hãng sản xuất: 3NH – Trung Quốc


Phân tích màu chính xác, 7 khẩu độ đo, bước sóng 360–780nm
3NH TS-26C là máy so màu cấp phòng thí nghiệm được phát triển để phục vụ các yêu cầu đo màu chính xác, phân tích màu và kiểm soát chất lượng trong nhiều ngành công nghiệp. Thiết bị sử dụng cấu trúc quang học 45/0, nguồn sáng LED kết hợp UV và cảm biến silicon photodiode dạng mảng kép 40 nhóm.
TS-26C hỗ trợ 7 khẩu độ đo, dải bước sóng 360–780nm, nhiều không gian màu, công thức sai lệch màu và chỉ số màu. Thiết bị cũng hỗ trợ đo mẫu huỳnh quang, đo màu biển báo giao thông, vạch kẻ đường và màng phản quang.
Đặc biệt, TS-26C có độ lặp lại màu ΔE*ab ≤ 0.018 và sai khác giữa các thiết bị ΔE*ab ≤ 0.15, đáp ứng yêu cầu kiểm soát màu trong các ứng dụng công nghiệp có độ chính xác cao.
-
Giới thiệu máy so màu 3NH TS-26C
Trong quản lý chất lượng, màu sắc không chỉ được đánh giá bằng mắt mà cần được chuyển thành các giá trị đo định lượng. Máy quang phổ đo màu giúp xác định các thông số màu của mẫu và so sánh với màu tiêu chuẩn.
3NH TS-26C Spectrophotometer được thiết kế theo hướng kết hợp giữa độ chính xác của thiết bị phòng thí nghiệm và khả năng thao tác thuận tiện. Máy sử dụng hình học đo 45/0, trong đó mẫu được chiếu sáng theo phương pháp chiếu sáng vòng 45° và cảm biến tiếp nhận ánh sáng ở góc 0°.
Cấu trúc 45/0 phù hợp cho các ứng dụng cần đánh giá màu sắc bề mặt và giúp giảm ảnh hưởng của hướng chiếu sáng đến kết quả đo. Thiết bị đáp ứng các tiêu chuẩn gồm CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164 và DIN 5033 Teil7.
TS-26C có dải đo bước sóng 360–780nm, khoảng cách bước sóng 10nm và độ rộng bán phổ 10nm. Dải phổ mở rộng này đặc biệt hữu ích khi phân tích các vật liệu có đặc tính huỳnh quang hoặc cần đánh giá màu trong phạm vi phổ rộng. 3NH cũng xác nhận TS-26C thuộc nhóm thiết bị được nâng cấp theo hướng đo toàn phổ 360–780nm.
-
Đặc điểm nổi bật của 3NH TS-26C
2.1. Cấu trúc quang học 45/0
TS-26C sử dụng hình học 45/0, với:
- Chiếu sáng vòng đều 45°.
- Góc tiếp nhận 0°.
- Phù hợp với CIE No.15.
- Đáp ứng GB/T 3978, GB 2893 và các tiêu chuẩn liên quan.
Cấu trúc quang học này phù hợp cho các ứng dụng kiểm soát màu trên bề mặt vật liệu như nhựa, sơn, mực in, vải, sản phẩm in và gốm sứ.
2.2. Dải bước sóng 360–780nm
Một trong những điểm đáng chú ý của TS-26C là dải bước sóng 360–780nm.
Máy sử dụng nguồn sáng LED kết hợp UV. Dải phổ mở rộng giúp thiết bị thu thập nhiều thông tin phổ hơn so với các thiết bị chỉ hoạt động trong vùng 400–700nm.
Khả năng này đặc biệt hữu ích đối với:
- Mẫu có chất làm trắng quang học.
- Vật liệu có thành phần huỳnh quang.
- Nhựa và linh kiện có màu huỳnh quang.
- Vải và vật liệu dệt nhuộm.
- Mực in và vật liệu in.
- Các ứng dụng cần phân tích màu trong vùng UV và vùng đỏ sâu.
Theo thông tin cập nhật của 3NH, việc mở rộng dải đo lên 360–780nm giúp các thiết bị đo màu có khả năng thu thập thông tin phổ đầy đủ hơn, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến vật liệu huỳnh quang.
2.3. Cảm biến silicon photodiode mảng kép 40 nhóm
TS-26C sử dụng cảm biến silicon photodiode array dạng mảng kép với 40 nhóm.
Cảm biến này kết hợp với hệ thống quang học và bộ phận phân tách phổ dạng cách tử phẳng, giúp thiết bị thu nhận tín hiệu phổ ổn định trong quá trình đo.
Thông số cảm biến: Silicon photodiode array – Dual Array, 40 groups.
2.4. Độ lặp lại màu cao
TS-26C được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu kiểm soát màu chính xác.
Độ lặp lại:
- Độ lệch chuẩn phản xạ phổ: ≤0.07%.
- Trong vùng 400–700nm: ≤0.2%.
- Giá trị màu: ΔE*ab ≤0.018.
Thông số ΔE*ab ≤0.018 được xác định sau khi thiết bị được hiệu chuẩn và làm nóng ổn định, với điều kiện đo tấm trắng 30 lần và khoảng cách giữa các lần đo là 5 giây.
2.5. Sai khác giữa các thiết bị thấp
TS-26C có sai khác giữa các thiết bị ở mức: ΔE*ab ≤0.15
Giá trị được xác định dựa trên phép đo trung bình của 12 tấm màu BCRA Series II.
Thông số này có ý nghĩa quan trọng trong các hệ thống quản lý màu có nhiều máy đo tại nhiều vị trí hoặc nhà máy khác nhau. Khi sai khác giữa các thiết bị thấp, dữ liệu màu giữa các khu vực sản xuất sẽ dễ dàng được đối chiếu hơn.
-
TS-26C hỗ trợ 7 khẩu độ đo


Một ưu điểm nổi bật của máy quang phổ đo màu 3NH TS-26C là hệ thống 7 khẩu độ đo.
Thiết bị hỗ trợ:
- 12mm.
- 11mm.
- 10mm.
- 6mm.
- 5mm.
- 3mm.
- 1 × 3mm platform.
Việc cung cấp nhiều khẩu độ giúp TS-26C có thể thích ứng với các mẫu có kích thước khác nhau.
Khẩu độ lớn phù hợp với các mẫu có diện tích đo rộng. Trong khi đó, khẩu độ nhỏ giúp định vị vùng đo trên các chi tiết nhỏ hơn.
Hệ thống này phù hợp với nhiều loại mẫu trong ngành nhựa, điện tử, sơn, mực in, dệt may, in ấn và các ứng dụng kiểm soát màu công nghiệp.
-
Các chỉ số màu mà TS-26C có thể phân tích
Ngoài giá trị màu và sai lệch màu, TS-26C hỗ trợ nhiều chỉ số đo màu khác như:
- WI – Whiteness Index: chỉ số độ trắng.
- YI – Yellowness Index: chỉ số độ vàng.
- MI – Metamerism Index: chỉ số đồng màu khác nguồn sáng.
- Blackness: độ đen.
- Tint: sắc độ.
- Munsell (C/2).
- Độ bền màu do dây màu.
- Độ bền màu do biến màu.
- Lực màu.
- Độ che phủ.
- Mật độ màu CMYK.
- Dung sai màu dạng đa giác.
Một số chức năng được thực hiện thông qua phần mềm trên máy tính.
5. Hỗ trợ 41 nguồn sáng quan sát
TS-26C hỗ trợ tổng cộng 41 nguồn sáng, kết hợp với hai góc quan sát 2° và 10°.
Các nguồn sáng gồm:
D65, A, C, D50, D55, D75, F1, F2, F3, F4, F5, F6, F7, F8, F9, F10, F11, F12, CWF, DLF, TL83, TL84, TPL5, U30, B, U35, NBF, ID50, ID65, LED-B1, LED-B2, LED-B3, LED-B4, LED-B5, LED-BH1, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2, LED-C2, LED-C3 và LED-C5.
Một số nguồn sáng có thể được thực hiện thông qua phần mềm máy tính hoặc ứng dụng.
Khả năng mô phỏng nhiều nguồn sáng giúp doanh nghiệp đánh giá hiện tượng metamerism – đồng màu khác nguồn sáng, một vấn đề thường gặp trong sản xuất và phối màu.
6. Đo màu biển báo giao thông, vạch kẻ đường và màng phản quang
TS-26C được thiết kế với khả năng phục vụ các ứng dụng liên quan đến biển báo giao thông, vạch kẻ đường và màng phản quang.
Thiết bị hỗ trợ đo:
- Hệ số độ chói.
- Tọa độ màu.
- Màu sắc của biển báo.
- Màu sắc của vạch kẻ đường.
- Màu của vật liệu phản quang.
TS-26C được tích hợp màu tiêu chuẩn GB 2893 và GB/T 18833. Người dùng cũng có thể thiết lập dung sai hình chữ nhật hoặc đa giác theo yêu cầu ứng dụng.
Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý của TS-26C so với các máy đo màu phổ thông, đặc biệt khi thiết bị được sử dụng trong lĩnh vực kiểm soát màu của vật liệu giao thông.
7. Khả năng đo mẫu huỳnh quang
Nguồn sáng LED kết hợp UV và dải bước sóng 360–780nm giúp TS-26C có khả năng đo mẫu huỳnh quang.
Ứng dụng có thể gặp trong:
- Vải có chất tăng trắng quang học.
- Nhựa có chất màu huỳnh quang.
- Mực in huỳnh quang.
- Bao bì có hiệu ứng huỳnh quang.
- Vật liệu có phụ gia hấp thụ UV và phát xạ ánh sáng.
Đối với những vật liệu này, việc chỉ đánh giá bằng mắt hoặc sử dụng thiết bị có dải phổ giới hạn có thể không phản ánh đầy đủ đặc tính màu của mẫu.
8. Màn hình cảm ứng và khả năng quản lý dữ liệu
TS-26C được trang bị màn hình TFT màu 3.5 inch, cảm ứng điện dung.
Màn hình có thể hiển thị:
- Đồ thị phổ.
- Dữ liệu phổ.
- Giá trị màu.
- Giá trị sai lệch màu.
- Biểu đồ so sánh màu.
- Kết quả đạt/không đạt.
- Hướng lệch màu.
Thời gian đo khoảng 1 giây theo thông số phiên bản tiếng Trung hiện tại của 3NH.
Máy có khả năng lưu:
- 1.000 mẫu chuẩn.
- 30.000 mẫu thử.
Dung lượng lưu trữ này phù hợp với các chương trình kiểm soát màu cần theo dõi nhiều lô sản phẩm trong thời gian dài.
9. Thông số kỹ thuật máy so màu 3NH TS-26C
| Thông số | TS-26C |
| Cấu trúc chiếu sáng | 45/0 – chiếu sáng vòng 45°, tiếp nhận 0° |
| Tiêu chuẩn | CIE No.15, GB/T 3978, GB 2893, GB/T 18833, ISO 7724-1, ASTM E1164, DIN 5033 Teil7 |
| Nguồn sáng | LED kết hợp, UV |
| Phương pháp phân tách phổ | Cách tử phẳng |
| Cảm biến | Silicon photodiode array, mảng kép 40 nhóm |
| Độ phân giải hiển thị | 0.01 |
| Khoảng cách bước sóng | 10nm |
| Độ rộng bán phổ | 10nm |
| Độ phân giải phản xạ | 0.01% |
| Phạm vi phản xạ | 0–200% |
| Khẩu độ đo | 12mm, 11mm, 10mm, 6mm, 5mm, 3mm, 1 × 3mm platform |
| Không gian màu | CIE LAB, XYZ, Yxy, LCh, CIE LUV, s-RGB, HunterLab, βxy, DIN Lab99, Munsell (C/2) |
| Công thức sai lệch màu | ΔEab, ΔEuv, ΔE94, ΔEcmc (2:1), ΔEcmc (1:1), ΔE00, DIN ΔE99, ΔE(Hunter) |
| Chỉ số màu | WI, YI, MI, Blackness, Tint, Munsell, độ bền màu, lực màu, độ che phủ, mật độ màu CMYK |
| Góc quan sát | 2° / 10° |
| Nguồn sáng quan sát | 41 nguồn sáng |
| Thời gian đo | Khoảng 1 giây |
Dải bước sóng |
360–780nm |
| Độ lặp lại phản xạ phổ | Độ lệch chuẩn ≤0.07%; 400–700nm ≤0.2% |
| Độ lặp lại giá trị màu | ΔE*ab ≤0.018 |
| Sai khác giữa các thiết bị | ΔE*ab ≤0.15 |
| Chế độ đo | Đo đơn, đo trung bình 2–99 lần |
| Kích thước | 169 × 73 × 87mm |
| Khối lượng | Khoảng 446g |
| Pin | Lithium-ion |
| Khả năng đo bằng pin | 10.000 lần trong 8 giờ |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 5 năm, trên 3 triệu lần đo |
| Màn hình | TFT màu 3.5 inch, cảm ứng điện dung |
| Kết nối | USB, Bluetooth |
| Bộ nhớ mẫu chuẩn | 1.000 mẫu |
| Bộ nhớ mẫu thử | 30.000 mẫu |
| Ngôn ngữ | Trung giản thể, Trung phồn thể, English, Russian |
| Phần mềm | Android, iOS, Windows, WeChat Mini Program |
| Độ đảm bảo chính xác | Đảm bảo đạt cấp đo lường cấp 1 |
| Nhiệt độ làm việc | 0–40°C |
| Độ ẩm làm việc | 0–85%RH, không ngưng tụ |
| Độ cao làm việc | Dưới 2.000m |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20–50°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 0–85%RH, không ngưng tụ |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Adapter nguồn, cáp dữ liệu, pin lithium-ion tích hợp, hướng dẫn sử dụng, phần mềm QC, tấm hiệu chuẩn trắng/đen, nắp bảo vệ, khẩu độ đo, tấm định vị |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy in mini, hộp kiểm tra bột, bộ kiểm tra đa chức năng |
Các thông số trên được tổng hợp theo tài liệu TS-26C và thông tin kỹ thuật hiện có của 3NH.
10. Ứng dụng của máy so màu 3NH TS-26C
TS-26C có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần kiểm soát và truyền đạt màu chính xác.
Ngành nhựa và điện tử
Máy được sử dụng để kiểm tra màu của:
- Linh kiện nhựa.
- Vỏ thiết bị điện tử.
- Chi tiết nhựa ép phun.
- Nhựa có màu huỳnh quang.
- Linh kiện cần kiểm soát màu giữa các lô sản xuất.
Ngành sơn và mực in
TS-26C hỗ trợ:
- Kiểm tra màu sơn.
- Kiểm tra màu mực in.
- So sánh màu tiêu chuẩn và màu sản xuất.
- Đánh giá ΔE.
- Kiểm soát sai lệch màu giữa các lô.
- Kiểm tra mật độ màu CMYK.
Ngành dệt may và nhuộm
Thiết bị có thể sử dụng để:
- Kiểm tra màu vải.
- Kiểm soát màu sau nhuộm.
- Đánh giá độ trắng.
- Đánh giá độ vàng.
- Kiểm tra sai lệch màu giữa các lô vải.
- Đánh giá hiện tượng đồng màu khác nguồn sáng.
Ngành in ấn và bao bì
TS-26C phù hợp để kiểm soát màu:
- Giấy.
- Bao bì.
- Nhãn hàng hóa.
- Mực in.
- Hình ảnh in.
- Màu thương hiệu.
Ngành gốm sứ
Máy có thể hỗ trợ kiểm tra màu bề mặt sản phẩm gốm, màu men và độ đồng nhất màu giữa các sản phẩm.
Biển báo giao thông và vật liệu phản quang
Đây là một trong những nhóm ứng dụng đáng chú ý của TS-26C. Máy hỗ trợ đo độ chói và tọa độ màu của biển báo, vạch kẻ đường và màng phản quang, đồng thời tích hợp màu tiêu chuẩn GB 2893 và GB/T 18833.
11. Vì sao nên sử dụng TS-26C trong quản lý màu?
Trong sản xuất công nghiệp, đánh giá màu bằng mắt thường có thể chịu ảnh hưởng bởi ánh sáng môi trường, góc quan sát và cảm nhận của từng người.
TS-26C chuyển màu sắc thành dữ liệu đo định lượng như L*, a*, b*, ΔE, XYZ, Yxy, WI, YI và nhiều chỉ số khác.
Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng quy trình:
Màu tiêu chuẩn → Đo mẫu → So sánh dữ liệu → Tính sai lệch màu → Đánh giá đạt/không đạt → Lưu dữ liệu QC
Quy trình này giúp giảm sự phụ thuộc vào đánh giá chủ quan bằng mắt và tạo cơ sở dữ liệu màu phục vụ kiểm soát chất lượng.
► Đại diện bán hàng: Ms. Uyên
► Liên hệ trực tuyến (24/7): 0386 015 853
► Đơn vị phân phối ủy quyền: CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy so màu 3NH TS-26C” Hủy
Related Products
-
QUẠT MÀU TILO
0 out of 5Quạt màu có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực liên quan như ngành sơn, in ấn, dệt may, dược, thực phẩm,…
-
MÁY KIỂM TRA ĐỘ MÀI MÒN LỚP PHỦ
0 out of 5 -
MÁY ĐO ĐỘ ẨM
0 out of 5 -
TỦ SO MÀU
0 out of 5 -
MÁY SO MÀU NH310
0 out of 5Máy so màu NH310 là dòng máy so màu cơ bản và sử dụng nhiều nhất của hãng 3NH. Máy so màu sử dụng phổ biến trong các phòng kiểm tra chất lượng sản phẩm, phòng R&D và bộ phận sản xuất của các ngành mực in, sơn, nhựa, điện tử, giấy, thực phẩm, y tế, dệt nhuộm và các ngành công nghiệp hóa mỹ phẩm khác
-
MÁY ĐO ĐỘ BÓNG 3 GÓC
0 out of 5– Máy đo độ bóng 3 góc có thiết kể nhỏ gọn, dạng cầm tay tiện lợi
– Thao tác đơn giản dễ sử dụng.
– Giao diện thân thiện, dễ xem kết quả.
– Đo nhanh, độ ổn định cao.
-
MÁY ĐO ĐỘ CỨNG BÚT CHÌ
0 out of 5 -
CỐC ĐO TỶ TRỌNG
0 out of 5 -
CỐC ĐO ĐỘ NHỚT
0 out of 5Cốc đo độ nhớt được sử dụng trong quá trình sản xuất, nhằm kiểm soát lượng dung môi có trong mực in, có trong sơn sẽ bay hơi, làm cho mực in, sơn bị cô đặc làm ảnh hưởng đến chất lượng, màu sắc của mực in, của lớp sơn phủ trên bề mặt lớp phủ…..do đó bạn cần phải duy trì độ nhớt phù hợp trong suốt quá trình làm việc của thiết bị
-
MÁY ĐO ĐỘ BÓNG KSJ
0 out of 5Máy đo độ bóng KSJ góc 60 được sản xuất theo tiêu chuẩn ISO 2813 và GB 9754. Máy đáp ứng được tiêu chuẩn ASTM D2457, ASTM D523, GB / T13891, GB7706 và GB8807 cũng như thông số kỹ thuật phù hợp với tiêu chuẩn JJG696-2002.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.