- Mô tả
- Đánh giá (0)
- Global Tab
Mô tả
MÁY ĐO MÀU QUANG PHỔ ĐỂ BÀN DS-39D
MODEL : DS-39D
HÃNG SẢN XUẤT : CHN – TRUNG QUỐC


Trong ngành công nghiệp sơn, nhựa, dệt may và in ấn, việc kiểm soát màu sắc chính xác là yếu tố sống còn quyết định chất lượng sản phẩm. Máy đo màu quang phổ để bàn CHNSpec DS-39D nổi lên như một thiết bị tiêu chuẩn vàng, mang lại độ chính xác vượt trội nhờ công nghệ động cơ quang phổ vi sai (Differential Spectrum Engine) tiên tiến.
-
Tổng quan về Máy đo màu quang phổ để bàn DS-39D
DS-39D là dòng máy quang phổ để bàn (Benchtop Spectrophotometer) cao cấp nhất của CHNSpec. Thiết bị được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong phòng thí nghiệm, với khả năng đo cả phản xạ (Reflection) và truyền suốt (Transmission).
Điểm nổi bật của DS-39D chính là độ lặp lại cực cao (dE*ab ≤ 0.005) và sai số giữa các thiết bị thấp (dE*ab ≤ 0.08), giúp đồng bộ hóa dữ liệu màu sắc hoàn hảo giữa các nhà máy và nhà cung cấp.


-
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Động cơ quang phổ vi sai đột phá
DS-39D sử dụng cảm biến mảng kết hợp lưới lọc được chế tạo bằng quy trình MEMS sáng tạo. Điều này giúp tăng độ phân giải quang phổ lên 30% và cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR), mang lại kết quả đo ổn định ngay cả với các mẫu màu cực tối.
Thiết kế đường quang kép (Double Optical Path)
Hệ thống giám sát đồng thời năng lượng của nguồn sáng và tín hiệu mẫu, giúp loại bỏ các nhiễu loạn từ môi trường và biến động của nguồn sáng. Đây là chìa khóa giúp DS-39D đạt được độ ổn định phép đo trong thời gian dài.
Tự động hiệu chuẩn huỳnh quang
Với các vật liệu chứa chất tăng trắng quang học (OBA), DS-39D có khả năng tự động điều chỉnh cường độ tia UV, đảm bảo kết quả đo huỳnh quang tương đồng với các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe nhất.
Camera định vị HD 1400dpi
Máy tích hợp camera siêu sắc nét, cho phép người dùng quan sát chính xác khu vực đo, tránh sai sót khi đo các mẫu có chi tiết nhỏ hoặc bề mặt không đồng nhất.
-
Thông số kỹ thuật
- Điều kiện đo / chiếu sáng: Phản xạ: d/8 (chiếu sáng khuếch tán, thu nhận 8°) , Đo đồng thời SCI (bao gồm phản xạ gương) / SCE (loại bỏ phản xạ gương)
- Truyền qua: d/0 (chiếu sáng khuếch tán, thu nhận vuông góc)
- Tiêu chuẩn: CIE No.15, GB/T 3978, ISO 7724/1, ASTM E1164, DIN 5033, JIS Z8722…
- Cảm biến: Công nghệ động cơ quang phổ vi sai (Differential Spectrum Engine)
- Phương pháp quang phổ: Lưới nhiễu xạ lõm (Concave grating)
- Đường kính quả cầu tích hợp: 152 mm
- Dải bước sóng: 360 – 780 nm
- Khoảng bước sóng: 10 nm
- Độ rộng nửa băng (Half bandwidth): 6 nm
- Dải đo phản xạ: 0 – 200% (độ phân giải 0.01%)
- Nguồn sáng: Đèn Xenon xung + LED
- Đo tia UV: Có UV, cắt tại 400nm / 420nm / 460nm
- Thời gian đo: < 2 giây/lần đo
Khẩu độ đo
- Phản xạ XLAV: Φ25.4mm / Φ30mm
- LAV: Φ15mm / Φ18mm
- MAV: Φ8mm / Φ11mm
- SAV: Φ3mm / Φ6mm
- Tùy chỉnh khẩu độ: Cho phép tùy chỉnh, tự động nhận diện khẩu độ
- Truyền qua: Φ17mm / Φ25mm
- Thông số mẫu truyền qua: Không giới hạn chiều cao, độ dày ≤ 50mm
Hiệu suất đo
- Độ lặp lại (Repeatability) ΔE*ab ≤005
- Độ lặp lại dài hạn: ΔE*ab ≤01 (điều kiện nhiệt độ ổn định, đo trong 24h)
- Độ ổn định nhiệt độ: ΔE*ab ≤1 (0–40°C biến đổi nhiệt độ)
- Độ lặp lại phổ: ≤1%
- Sai khác giữa các máy: ΔE*ab ≤08 (XLAV)
Quan sát & nguồn sáng
- Góc quan sát: 2° và 10°
- Nguồn sáng tiêu chuẩn: A, B, C, D50, D55, D65, D75 , F1–F12, CWF, U30, U35 , TL83, TL84, ID50, ID65 , LED-B1 đến LED-B5, LED-RGB1, LED-V1, LED-V2…
Không gian màu & chỉ số
- Không gian màu: CIELAB, LCh, CIE LUV, XYZ, Yxy, Hunter Lab, sRGB, Munsell, βxy
- Công thức sai khác màu: ΔEab, ΔE94, ΔE00, ΔECMC, ΔE*uv, ΔE Hunter
- Chỉ số màu: Độ trắng (WI), độ vàng (YI), Tint, Milm ,Độ bền màu, độ thay đổi màu, ISO Brightness, R457, Mật độ màu (A/T/E/M) , APHA, Gardner, Saybolt , ASTM color, độ đục (Haze), truyền qua tổng, độ phủ
Hệ thống & hiển thị
- Màn hình: Cảm ứng điện dung 7 inch
- Hiển thị : Dữ liệu phổ, đồ thị phổ, giá trị màu, bản đồ màu, Pass/Fail, mô phỏng màu
- Ngôn ngữ: Trung, Anh, Nhật, Hàn, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Nga, Thái, Ba Lan…
- Bộ nhớ: 8GB
- Hệ điều hành: Android
- Audit Trail: Có (đáp ứng FDA/CFDA)
Kết nối & phần mềm
- Cổng kết nối: RS-232, USB, USB-B, Bluetooth
- Phần mềm PC: Có (lưu dữ liệu & hình ảnh mẫu)
Camera & hiệu chuẩn
- Camera định vị: Camera Ultra HD 1400 dpi
- Hiệu chuẩn tự động :Có
- Hiệu chuẩn huỳnh quang: Có (tự động điều chỉnh UV)
- Hiệu chuẩn độ sáng :Có (tối ưu mẫu tối)
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ hoạt động: 5 – 40°C
- Độ ẩm hoạt động: ≤ 80% RH (không ngưng tụ)
- Nhiệt độ lưu trữ: -20 – 45°C
Phụ kiện
- Tiêu chuẩn: Adapter nguồn, cáp USB, bộ đo truyền qua, USB phần mềm, khoang đen, tấm trắng, tấm xanh, khẩu độ 30/18/11/6mm, giá đỡ, cuvet
- Tùy chọn: Bộ gia nhiệt, gá đứng, piston khí, jig mẫu nhỏ, jig film, jig truyền qua micro, hộp sợi, ổ cắm tiêu chuẩn EU/US
Tính năng khác
- Đo linh hoạt :Đo ngang, dọc, lật ngược (kèm phụ kiện)
- Bù môi trường: Tự động bù nhiệt độ & độ ẩm
- Lưu ảnh mẫu: Có trên phần mềm PC
-
Ứng dụng của Máy đo màu quang phổ để bàn DS-39D
Nhờ khả năng đo đa dạng (rắn, lỏng, bột, màng phim), DS-39D được tin dùng trong nhiều lĩnh vực:
- Ngành Sơn & Lớp phủ: Phối màu chính xác và kiểm tra độ phủ.
- Ngành Nhựa: Kiểm soát hạt nhựa và thành phẩm.
- Ngành Dệt may: Đo màu vải, sợi và đánh giá độ bền màu.
- Thực phẩm & Dược phẩm: Đo chỉ số màu chất lỏng (APHA/Hazen, Gardner, Saybolt).
MỌI CHI TIẾT VỀ GIÁ VÀ SẢN PHẨM XIN LIÊN HỆ
NGUYỄN THỊ THÚY UYÊN
Mobile (Zalo): 0386 015 853
E-mail: uyennguyensh0692@gmail.com

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.