- Mô tả
- Đánh giá (0)
- Global Tab
Mô tả
MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC VÀ MÀU SẮC
Model: THC-100
Hãng sản xuất: CHN – Trung Quốc


-
GIỚI THIỆU VỀ MÁY
- Máy đo độ đục và màu sắc CHNSpec THC-100 (Color Haze Meter) là thiết bị quang học cao cấp. Máy sử dụng nguồn sáng LED toàn phổ kết hợp với cảm biến quang phổ hiện đại
- THC-100 được sử dụng để phân tích các đặc tính truyền quang của vật liệu trong suốt và bán trong suốt. Máy có thể đo độ đục (Haze), độ truyền sáng tổng (Total Transmittance), sai lệch màu sắc, độ màu Pt-Co, độ vàng và độ trắng. Thiết bị phù hợp với nhựa, thủy tinh, màng film và các dung dịch lỏng.
- THC-100 có khả năng hiển thị đường cong phổ truyền thấu trực tiếp trên màn hình cảm ứng 7 inch. Thiết bị vận hành trên nền tảng Android trực quan và dễ sử dụng.
-
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
-
Hệ thống quang học quét phổ tiên tiến
THC-100 sử dụng nguồn sáng LED dải phổ rộng kết hợp với cảm biến vi quang phổ hiện đại. Thiết bị quét dải bước sóng từ 400nm đến 700nm với khoảng chia phổ 10nm. Công nghệ này mang lại độ chính xác tuyến tính cao. Đồng thời, nó vượt trội hơn các máy sử dụng bộ lọc quang học truyền thống.
-
Thiết kế khẩu độ kép linh hoạt
Thiết bị được trang bị hai khẩu độ đo tiêu chuẩn 21mm và 7mm. Người dùng có thể lựa chọn khẩu độ phù hợp với từng loại mẫu. Thiết kế này giúp tối ưu độ chính xác khi đo các linh kiện hoặc mẫu vật có kích thước nhỏ.


-
Không gian đo mở với hai trạng thái vận hành
Buồng đo được thiết kế theo cấu trúc mở hoàn toàn. Thiết bị hỗ trợ cả hai trạng thái đo đứng và đo ngang.
-
- Trạng thái đứng (Vertical): Phù hợp với các tấm nhựa phẳng, màng film và kính tấm kích thước lớn.
- Trạng thái ngang (Horizontal): Thích hợp cho cốc chứa dung dịch lỏng, hạt nhựa hoặc bột hóa chất. Thiết kế này giúp hạn chế tình trạng rơi đổ mẫu trong quá trình đo.


-
Giao diện điều khiển cảm ứng thông minh
Máy được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch và vận hành trên nền tảng Android trực quan. Thiết bị hỗ trợ tới 14 ngôn ngữ khác nhau. Nhờ đó, quá trình hiệu chuẩn và thiết lập phép đo trở nên đơn giản hơn đối với kỹ thuật viên.
-
Quản lý dữ liệu chuyên nghiệp
THC-100 đi kèm phần mềm quản lý trên máy tính. Phần mềm hỗ trợ xuất dữ liệu đo, phân tích đường cong phổ và quản lý lịch sử đo lường. Ngoài ra, người dùng có thể tạo và in báo cáo kỹ thuật phục vụ công tác QA/QC.
-
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số |
Giá trị chi tiết |
| Cấu trúc đường truyền quang | D/0 |
| Dải bước sóng | 400-700nm |
| Khoảng chia bước sóng | 10nm |
| Khẩu độ đo | 21mm , 7mm |
| Điều kiện đo |
|
| Thời gian đo | Transmittance/haze (Độ truyền thấu/độ đục): khoảng 3s; Các chỉ số sắc độ khác (other chromaticity indicators): 0.6s |
| Thông số đo lường | Haze (Độ đục), total transmittance (T – Độ truyền thấu tổng số), spectral transmittance (Độ truyền thấu phổ), CIE Lab, LCh, CIE Luv, XYZ, Yxy, Hunter Lab, MunsellMI, CMYK, whiteness WI (Độ trắng) (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE/ISO, Hunter, Taube Berger Stensby), Yellowness YI (Độ vàng) (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Tint (Sắc thái) (ASTM E313-00), Metamerism Index Milm (Chỉ số hiện tượng hiện màu sai), APHA, Pt-Co (Chỉ số Bạch kim – Coban), Gardner (Chỉ số Gardner), Color difference (Sai lệch màu sắc): ($\Delta E^*ab$, $\Delta E^*CH$, $\Delta E^*uv$, $\Delta E^*cmc (2:1)$, $\Delta E^*cmc(1:1)$, $\Delta E^*94$, $\Delta E^*00$) |
| Độ phân giải độ truyền thấu | 0.01% |
Độ chính xác độ truyền thấu |
Tốt hơn ±1% |
| Độ lặp lại độ truyền thấu | ≤0.03 (không cần gia nhiệt trước, độ lệch chuẩn của 30 lần đo tấm độ đục tiêu chuẩn có độ đục khoảng 30 ở khoảng thời gian 3s) |
| Độ phân giải độ đục | 0.01% |
| Độ chính xác độ đục | Tốt hơn ±1% |
| Độ lặp lại độ đục | ≤0.03 (không cần gia nhiệt trước, độ lệch chuẩn của 30 lần đo tấm độ đục tiêu chuẩn có độ đục khoảng 30 ở khoảng thời gian 3s) |
| Độ lặp lại sai lệch màu sắc | Độ lệch chuẩn ∆E^*ab, trong khoảng 0.03 (điều kiện đo: không yêu cầu hiệu chuẩn gia nhiệt trước, giá trị trung bình của 30 lần đo kính trắng ở khoảng thời gian 3s) |
| Độ phân giải độ màu Bạch kim-Coban | 0.01 |
| Dải đo màu Bạch kim-Coban | 0-500 |
| Độ chính xác độ màu Bạch kim-Coban | ≤±(5%H+1), H là giá trị tiêu chuẩn |
| Nguồn cấp | DC12V/3A |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng 7 inch, hệ điều hành Android |
| Ngôn ngữ hệ thống | 14 ngôn ngữ |
| Giao diện dữ liệu | USB(Type-B) |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 5~40℃, độ ẩm tương đối từ 80% trở xuống (ở 35℃), không ngưng tụ |
| Dải nhiệt độ bảo quản | -20℃~45℃, độ ẩm tương đối từ 80% trở xuống (ở 35℃), không ngưng tụ |
| Kích thước thiết bị | Chiều dài * chiều rộng * chiều cao: 310mm * 215mm * 540mm |
| Trọng lượng thiết bị | 5300g |
-
TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
THC-100 đáp ứng các tiêu chuẩn: JJF 1303-2011,GB/T 2410-2008, GB/T 36142-2018, JJG 595-2002, GB/T 3978-2008, GB/T 7921-2008
MỌI CHI TIẾT VỀ GIÁ VÀ SẢN PHẨM XIN LIÊN HỆ
NGUYỄN THỊ THÚY UYÊN
Mobile (Zalo): 0386 015 853
E-mail: uyennguyensh0692@gmail.com
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.